Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妄为 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngwéi] làm bậy; làm xằng; làm liều。胡作非为。
胆大妄为
to gan làm bậy
胆大妄为
to gan làm bậy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 妄为 Tìm thêm nội dung cho: 妄为
