Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伪托 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěituō] mạo danh; mượn danh nghĩa。在著述、制造等方面假托别人名义,多指把自己的或后人的作品假冒为古人的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伪
| nguỵ | 伪: | giặc nguỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 伪托 Tìm thêm nội dung cho: 伪托
