Từ: buồn vui có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ buồn vui:

Đây là các chữ cấu thành từ này: buồnvui

Dịch buồn vui sang tiếng Trung hiện đại:

哀乐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: buồn

buồn忿:buồn rầu; buồn ngủ
buồn𢞂:buồn rầu
buồn:buồn rầu; buồn ngủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: vui

vui𬐩:vui vầy, vui tính; yên vui
vui𢝙:vui vẻ, vui tính
vui𢠿:vui vẻ, vui tính
vui𣡝:vui vầy, vui tính; yên vui
vui:vui vầy, vui tính; yên vui
buồn vui tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: buồn vui Tìm thêm nội dung cho: buồn vui