Từ: 商务 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 商务:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 商务 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāngwù] thương vụ; công việc buôn bán。商业上的事务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 商

thương:thương thuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 务

mùa:mùa vụ, mùa màng
vụ:vụ kiện; vụ lợi
商务 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 商务 Tìm thêm nội dung cho: 商务