Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原意 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuányì] nguyên ý; ý gốc; ý ban đầu; bản ý。原来的意思或意图。
这不是我们的原意
đó không phải là bản ý của chúng tôi.
不要曲解原意
đừng có xuyên tạc ý gốc.
这不是我们的原意
đó không phải là bản ý của chúng tôi.
不要曲解原意
đừng có xuyên tạc ý gốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 原意 Tìm thêm nội dung cho: 原意
