Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 姑表 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūbiǎo] cô họ; anh chị em cô cậu。一家的父亲或另一家的母亲是兄妹或姐弟的亲戚关系(区别于"姨表")。
姑表兄弟
anh em cô cậu
姑表姐妹
chị em cô cậu
姑表兄弟
anh em cô cậu
姑表姐妹
chị em cô cậu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姑
| cô | 姑: | cô gái, cô nương; ni cô |
| go | 姑: | vải go lại (co lại) |
| o | 姑: | o ruột (cô ruột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |

Tìm hình ảnh cho: 姑表 Tìm thêm nội dung cho: 姑表
