Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: mỡ loãng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mỡ loãng:
Dịch mỡ loãng sang tiếng Trung hiện đại:
软凝油。Nghĩa chữ nôm của chữ: mỡ
| mỡ | 𦟐: | thịt mỡ; mỡ màng |
| mỡ | 𦟖: | thịt mỡ; mỡ màng |
| mỡ | 𱼥: | thịt mỡ; mỡ màng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: loãng
| loãng | : | pha loãng |
| loãng | 湙: | cháo loãng |
| loãng | 灣: | cháo loãng |

Tìm hình ảnh cho: mỡ loãng Tìm thêm nội dung cho: mỡ loãng
