Chữ 縩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縩, chiết tự chữ SÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縩:

縩 sái

Đây là các chữ cấu thành từ này: 縩

縩

Chiết tự chữ 縩

Chiết tự chữ sái bao gồm chữ 絲 祭 hoặc 糹 祭 hoặc 糸 祭 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 縩 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 祭
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 祭 sái, tế
  • 2. 縩 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 祭
  • 糹 miên, mịch
  • 祭 sái, tế
  • 3. 縩 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 祭
  • 糸 mịch
  • 祭 sái, tế
  • sái [sái]

    U+7E29, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cai4;
    Việt bính: coi3 zoi3;

    縩 sái

    Nghĩa Trung Việt của từ 縩

    (Trạng thanh) Túy sái 綷縩: xem túy 綷.

    Nghĩa của 縩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [cài]Bộ: 纟- Mịch
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    (một loại tơ thời xưa)。古代的一种丝。

    Chữ gần giống với 縩:

    䌌, 䌍, 䌎, 䌐, 䌑, 䌒, 䌓, 䌔, 䌕, 縩, 縮, 縯, 縰, 縱, 縲, 縳, 縴, 縵, 縶, 縷, 縹, 縻, 總, 績, 縿, 繁, 繂, 繃, 繄, 繅, 繆, 繇, 繊, 繍, 縷, 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

    Dị thể chữ 縩

    𮉯,

    Chữ gần giống 縩

    緻, 練, 縁, 縀, 緿, 緾, 緽, 緼, 暩, 緺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 縩 Tự hình chữ 縩 Tự hình chữ 縩 Tự hình chữ 縩

    縩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 縩 Tìm thêm nội dung cho: 縩