Chữ 縩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 縩, chiết tự chữ SÁI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 縩:
縩
Pinyin: cai4;
Việt bính: coi3 zoi3;
縩 sái
Nghĩa Trung Việt của từ 縩
(Trạng thanh) Túy sái 綷縩: xem túy 綷.Nghĩa của 縩 trong tiếng Trung hiện đại:
[cài]Bộ: 纟- Mịch
Số nét: 17
Hán Việt:
(một loại tơ thời xưa)。古代的一种丝。
Số nét: 17
Hán Việt:
(một loại tơ thời xưa)。古代的一种丝。
Chữ gần giống với 縩:
䌌, 䌍, 䌎, 䌐, 䌑, 䌒, 䌓, 䌔, 䌕, 縩, 縮, 縯, 縰, 縱, 縲, 縳, 縴, 縵, 縶, 縷, 縹, 縻, 總, 績, 縿, 繁, 繂, 繃, 繄, 繅, 繆, 繇, 繊, 繍, 縷, 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,Dị thể chữ 縩
𮉯,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 縩 Tìm thêm nội dung cho: 縩
