Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 守业 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuyè] kế thừa; gìn giữ sự nghiệp của người đi trước。守住前人所创立的事业。
不但要守业,而且要创业。
không những giữ gìn sự nghiệp của thế hệ đi trước mà còn sáng tạo ra cái mới.
不但要守业,而且要创业。
không những giữ gìn sự nghiệp của thế hệ đi trước mà còn sáng tạo ra cái mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 守业 Tìm thêm nội dung cho: 守业
