Chữ 嵊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嵊, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嵊:
嵊
Pinyin: sheng4;
Việt bính: sing6;
嵊
Nghĩa Trung Việt của từ 嵊
Nghĩa của 嵊 trong tiếng Trung hiện đại:
[Shèng]Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 13
Hán Việt: THẶNG
huyện Thặng (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)。嵊县,在浙江。
Số nét: 13
Hán Việt: THẶNG
huyện Thặng (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)。嵊县,在浙江。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 嵊 Tìm thêm nội dung cho: 嵊
