Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手本 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuběn] 1. thiếp tay。明清时代门生见老师或下属见上司所用的帖子,上面写着自己的姓名、职位等。
2. sổ tay。手册。
2. sổ tay。手册。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 手本 Tìm thêm nội dung cho: 手本
