Từ: 客厅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客厅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 客厅 trong tiếng Trung hiện đại:

[kètīng] phòng khách; phòng tiếp khách。接待客人用的房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厅

sảnh:sảnh đường
客厅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客厅 Tìm thêm nội dung cho: 客厅