Cao su chống va đập cửa

Từ: 不詳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不詳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất tường
Không rõ.
◇Đào Uyên Minh 明:
Tiên sanh bất tri hà hử nhân dã, diệc bất tường kì tính tự
也, 字 (Ngũ liễu tiên sanh truyện 傳) Tiên sinh không biết là người xứ nào, cũng không rõ tên họ gì.Không hết, không tường tận (thường dùng trong thư từ).

Nghĩa của 不详 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxiáng] 1. không rõ; không rõ ràng; không kỹ càng; không kỹ lưỡng。不详细;不清楚。
历史情况不详
tình hình lịch sử không rõ
2. không tường tận; không tỉ mỉ。 不细说(书信中用语)。
言之不详
lời lẽ không tường tận
地址不详
địa chỉ không rõ ràng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 詳

tường:tỏ tường
不詳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不詳 Tìm thêm nội dung cho: 不詳