Từ: 客套 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客套:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 客套 trong tiếng Trung hiện đại:

[kètào] 1. sáo ngữ, lời khách sáo; lời xã giao。表示客气的套语。
我们是老朋友, 用不着讲客套。
chúng tôi là bạn thân, không cần giữ khách sáo.
2. khách sáo; khách khí; nói xã giao。说客气话。
见了面, 彼此客套了几句。
gặp mặt nhau, đôi bên nói xã giao vài câu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo
客套 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客套 Tìm thêm nội dung cho: 客套