Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 客套 trong tiếng Trung hiện đại:
[kètào] 1. sáo ngữ, lời khách sáo; lời xã giao。表示客气的套语。
我们是老朋友, 用不着讲客套。
chúng tôi là bạn thân, không cần giữ khách sáo.
2. khách sáo; khách khí; nói xã giao。说客气话。
见了面, 彼此客套了几句。
gặp mặt nhau, đôi bên nói xã giao vài câu.
我们是老朋友, 用不着讲客套。
chúng tôi là bạn thân, không cần giữ khách sáo.
2. khách sáo; khách khí; nói xã giao。说客气话。
见了面, 彼此客套了几句。
gặp mặt nhau, đôi bên nói xã giao vài câu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 客套 Tìm thêm nội dung cho: 客套
