Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 客饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 客饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèfàn] 1. cơm khách (nhà ăn của cơ quan làm cơm đãi khách)。机关团体的食堂里临时给来客开的饭。
2. cơm suất (cơm bán ở quán, xe lửa, tàu thuyền...)。 饭馆, 火车,轮船等处论份儿卖的饭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
客饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客饭 Tìm thêm nội dung cho: 客饭