Cao su chống va đập cửa

Chữ 艀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 艀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 艀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 艀

艀 cấu thành từ 2 chữ: 舟, 孚
  • chu, châu
  • phu, phù
  • []

    U+8240, tổng 13 nét, bộ Chu 舟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 艀


    Nghĩa của 艀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fú]Bộ: 舟- Chu
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    thuyền nhỏ; tam bản; thuyền ba lá。小船;短而小的船。

    Chữ gần giống với 艀:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 艀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 艀 Tự hình chữ 艀 Tự hình chữ 艀 Tự hình chữ 艀

    艀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 艀 Tìm thêm nội dung cho: 艀