Từ: 室女 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 室女:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 室女 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìnǚ] gái chưa chồng; gái tân。旧时称未结婚的女子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 女

lỡ:lỡ làng
nhỡ:nhỡ việc
nớ:trên nớ
nỡ:nỡ nào
nợ:nợ nần
nữ:nam nữ
nữa:còn nữa
nự:cự nự (phản đối)
室女 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 室女 Tìm thêm nội dung cho: 室女