Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 安邦定国 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安邦定国:
Nghĩa của 安邦定国 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānbāngdìngguó] Hán Việt: AN BANG ĐỊNH QUỐC
mang lại hoà bình và sự ổn định cho đất nước。治理和保卫国家,使国家安定稳固。
mang lại hoà bình và sự ổn định cho đất nước。治理和保卫国家,使国家安定稳固。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦
| bang | 邦: | liên bang |
| bương | 邦: | |
| vâng | 邦: | vâng dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 安邦定国 Tìm thêm nội dung cho: 安邦定国
