Chữ 𫚕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫚕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫚕:

𫚕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫚕

𫚕

Chiết tự chữ 𫚕

[]

U+02B695, tổng 14 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鰤;
Pinyin: shi1;
Việt bính: si1;

𫚕

Nghĩa Trung Việt của từ 𫚕


Chữ gần giống với 𫚕:

鲑, 鲒, 鲔, 鲕, 鲖, 鲗, 鲙, 鲚, 鲛, 鲜, 鲞, 鲟, 𩽾, 𫚔, 𫚕,

Dị thể chữ 𫚕

鰤,

Chữ gần giống 𫚕

Tự hình:

Tự hình chữ 𫚕 Tự hình chữ 𫚕 Tự hình chữ 𫚕 Tự hình chữ 𫚕

𫚕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫚕 Tìm thêm nội dung cho: 𫚕