Chữ 䥺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥺:

䥺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥺

䥺

Chiết tự chữ 䥺

[]

U+497A, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 釾;
Pinyin: ye2;
Việt bính: ze4;

䥺

Nghĩa Trung Việt của từ 䥺


Chữ gần giống với 䥺:

䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,

Dị thể chữ 䥺

釾,

Chữ gần giống 䥺

Tự hình:

Tự hình chữ 䥺 Tự hình chữ 䥺 Tự hình chữ 䥺 Tự hình chữ 䥺

䥺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥺 Tìm thêm nội dung cho: 䥺