Từ: 袈裟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袈裟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ca sa, cà sa
Áo mặc của người xuất gia (phiên âm tiếng Phạn "kasaya"). § Giới luật Phật giáo quy định: Người xuất gia không được dùng năm chính sắc (đỏ, vàng, xanh, trắng, đen), may áo bằng nhiều mảnh vải đủ màu sắc ghép lại. § Còn gọi là
hoại sắc y
衣.

Nghĩa của 袈裟 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāshā] áo cà sa; áo thầy tu。和尚披在外面的法衣,由许多长方形小块布片拼缀制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袈

ca:ca dao
:áo cà sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裟

sa:áo cà sa
袈裟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袈裟 Tìm thêm nội dung cho: 袈裟