Từ: xôm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xôm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xôm

Dịch xôm sang tiếng Trung hiện đại:

盛装; 齐楚; 楚楚 《华丽的装束。》
油水 《指可剽窃或沾润的利益。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xôm

xôm𣋨:xôm trai
xôm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xôm Tìm thêm nội dung cho: xôm