Từ: 劳动布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳动布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳动布 trong tiếng Trung hiện đại:

[láodòngbù] vải may đồ lao động。用较粗的棉纱、棉线织成的斜纹布,质地紧密厚实。坚实耐穿,多用来做工作服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
劳动布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳动布 Tìm thêm nội dung cho: 劳动布