Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 家家户户 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家家户户:
Nghĩa của 家家户户 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājiāhùhù] từng nhà; mọi nhà。每家。
家家户户都打扫得很干净。
mọi nhà đều quét dọn sạch sẽ.
家家户户都打扫得很干净。
mọi nhà đều quét dọn sạch sẽ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 家家户户 Tìm thêm nội dung cho: 家家户户
