Cao su chống va đập cửa
Chữ 峱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峱, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峱:
峱
Pinyin: nao2;
Việt bính: naau4;
峱
Nghĩa Trung Việt của từ 峱
Nghĩa của 峱 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (嶩)
[náo]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 10
Hán Việt: NAO
Nao (tên một ngọn núi cổ ở vùng Lâm Tri, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc )。古山名,在今山东临淄县一带。
[náo]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 10
Hán Việt: NAO
Nao (tên một ngọn núi cổ ở vùng Lâm Tri, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc )。古山名,在今山东临淄县一带。
Chữ gần giống với 峱:
㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 峱 Tìm thêm nội dung cho: 峱
