Cao su chống va đập cửa

Chữ 峱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 峱

峱 cấu thành từ 2 chữ: 丑, 山
  • giấu, sấu, sửu, xú, xấu
  • san, sơn
  • []

    U+5CF1, tổng 10 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nao2;
    Việt bính: naau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 峱


    Nghĩa của 峱 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嶩)
    [náo]
    Bộ: 山 - Sơn
    Số nét: 10
    Hán Việt: NAO
    Nao (tên một ngọn núi cổ ở vùng Lâm Tri, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc )。古山名,在今山东临淄县一带。

    Chữ gần giống với 峱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 峿, , , , , , 𡸇, 𡸈, 𡸏,

    Chữ gần giống 峱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 峱 Tự hình chữ 峱 Tự hình chữ 峱 Tự hình chữ 峱

    峱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 峱 Tìm thêm nội dung cho: 峱