Từ: 家祖母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家祖母:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 家 • 祖 • 母

gia tổ mẫu
Tiếng xưng bà nội mình đối với người khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia家:gia đình; gia dụng
nhà家:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖

chỗ祖:chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè
tỏ祖:sáng tỏ, tỏ rõ
tổ祖:thuỷ tổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu母:tình mẫu tử
mẹ母:cha mẹ
家祖母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家祖母 Tìm thêm nội dung cho: 家祖母