Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憧憧 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngchōng] lắc lư; đung đưa; lay động; thấp thoáng; đu đưa; rung rinh; lập loè; lung linh; bập bùng。往来不定;摇曳不定。
人影憧憧。
bóng người thấp thoáng.
灯影憧憧。
bóng đèn lay động.
人影憧憧。
bóng người thấp thoáng.
灯影憧憧。
bóng đèn lay động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憧
| sung | 憧: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憧
| sung | 憧: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 憧憧 Tìm thêm nội dung cho: 憧憧
