Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
gia cầm
Các loài chim nuôi trong nhà, như gà, vịt, ngỗng, v.v.
Nghĩa của 家禽 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāqín] gia cầm; gà vịt ngang ngỗng。人类为了经济或其他目的而驯养的鸟类,如鸡、鸭、鹅等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禽
| cầm | 禽: | cầm thú |

Tìm hình ảnh cho: 家禽 Tìm thêm nội dung cho: 家禽
