Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 宿逋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宿逋:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 宿

Nghĩa của 宿逋 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùbū] món nợ lâu ngày。久欠不还的债。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宿

宿:tinh tú
túc宿:túc chí; ký túc xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逋

bo:giữ bo bo
:bô bô
宿逋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宿逋 Tìm thêm nội dung cho: 宿逋