Chữ 珡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 珡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 珡:

珡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 珡

珡

Chiết tự chữ 珡

1. 珡 cấu thành từ 3 chữ: 玉, 玉, 人
  • 玉 ngọc, túc
  • 玉 ngọc, túc
  • 人 nhân, nhơn
  • 2. 珡 cấu thành từ 3 chữ: 王, 王, 人
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 人 nhân, nhơn
  • []

    U+73E1, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2;
    Việt bính: kam4;

    珡

    Nghĩa Trung Việt của từ 珡


    Chữ gần giống với 珡:

    㺿, 㻀, 㻁, 㻂, 㻃, 㻄, 㻅, 珓, 珖, 珙, 珞, 珠, 珡, 珢, 珣, 珤, 珥, 珦, 珧, 珩, 珪, 班, 珮, 珰, 珱, 珲, 珞, 𤥑,

    Chữ gần giống 珡

    錱, 会, 琹, 螒, 榦, 仐, 仑, 仒, 仓, 摉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 珡 Tự hình chữ 珡 Tự hình chữ 珡 Tự hình chữ 珡

    珡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 珡 Tìm thêm nội dung cho: 珡