Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 密探 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìtàn] mật thám; thám tử。给反动派做秘密侦察工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |

Tìm hình ảnh cho: 密探 Tìm thêm nội dung cho: 密探
