Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对衬 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìchèn] tôn thêm (màu sắc)。互相映衬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬
| sấn | 衬: | sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà) |

Tìm hình ảnh cho: 对衬 Tìm thêm nội dung cho: 对衬
