Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 封禁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngjìn] 1. đóng cửa; đóng chặt; khép kín。封闭。
封禁府库
đóng cửa kho phủ
2. niêm phong; cấm。查封;禁止。
封禁了一批黄色书刊。
cấm một loạt sách báo đồi truỵ
封禁府库
đóng cửa kho phủ
2. niêm phong; cấm。查封;禁止。
封禁了一批黄色书刊。
cấm một loạt sách báo đồi truỵ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |

Tìm hình ảnh cho: 封禁 Tìm thêm nội dung cho: 封禁
