Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明智 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngzhì] sáng suốt; thức thời; khôn khéo; biết nhìn xa trông rộng。懂事理;有远见;想得周到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 智
| tré | 智: | |
| trí | 智: | trí tuệ |

Tìm hình ảnh cho: 明智 Tìm thêm nội dung cho: 明智
