Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小业主 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoyèzhǔ] tiểu chủ。占有少量资财,从事小规模的生产经营,不雇用或雇用少数工人的小工商业者。一般属于小资产阶级。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 小业主 Tìm thêm nội dung cho: 小业主
