Từ: 瓦圈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瓦圈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瓦 • 圈

Nghĩa của 瓦圈 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎquān] vành; niền (xe đạp, xe ba bánh)。自行车、三轮车等车轮上安装轮胎的钢圈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa瓦:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã瓦:thợ ngoã (thợ xây)
ngói瓦:nhà ngói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen圈:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên圈:khuyên tai
quyên圈:quyên (chuồng)
quyền圈: 
瓦圈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瓦圈 Tìm thêm nội dung cho: 瓦圈