Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瓦圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎquān] vành; niền (xe đạp, xe ba bánh)。自行车、三轮车等车轮上安装轮胎的钢圈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 瓦圈 Tìm thêm nội dung cho: 瓦圈
