Từ: 岳家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岳家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 岳家 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèjiā] nhạc gia; nhà bố mẹ vợ。妻子的娘家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岳

nhạc:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
岳家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岳家 Tìm thêm nội dung cho: 岳家