Từ: 嬷嬷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嬷嬷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嬷嬷 trong tiếng Trung hiện đại:

[mómo] 1. mẹ; má。母亲的俗称。
2. bà lão; cụ bà; nhũ mẫu; vú em。老年妇女的通称。又专指乳母。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬷

ma:Ma ma (mẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嬷

ma:Ma ma (mẹ)
嬷嬷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嬷嬷 Tìm thêm nội dung cho: 嬷嬷