Từ: 股分 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股分:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 股 • 分

cổ phần
§ Cũng viết là
cổ phần
股份.

Nghĩa của 股分 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔfēn] cổ phần。同"股份"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ股:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ股:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân分:phân vân
phơn分:phơn phớt
phần分:một phần
phận分:phận mình
股分 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股分 Tìm thêm nội dung cho: 股分