Chữ 隖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隖, chiết tự chữ Ổ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隖:

隖 ổ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 隖

隖

Chiết tự chữ 隖

Chiết tự chữ ổ bao gồm chữ 阜 烏 hoặc 阝 烏 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 隖 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 烏
  • 阜 phụ
  • 烏 o, ô
  • 2. 隖 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 烏
  • 阝 phụ, ấp
  • 烏 o, ô
  • ổ [ổ]

    U+9696, tổng 12 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu4, gui1, kui2;
    Việt bính: ngou3 ou3 wu2;

    隖 ổ

    Nghĩa Trung Việt của từ 隖


    § Cũng như ổ 塢
    .
    ổ, như "ổ (chỗ đất lõm)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 隖:

    隒, 隔, 隕, 隖, 隘, 隙, 𨻫, 𨻬,

    Dị thể chữ 隖

    塢, 𬮻,

    Chữ gần giống 隖

    隣, 陋, 陑, 限, 陏, 陎, 降, 陌, 陊, 陓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 隖 Tự hình chữ 隖 Tự hình chữ 隖 Tự hình chữ 隖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 隖

    ổ隖:ổ (chỗ đất lõm)
    隖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 隖 Tìm thêm nội dung cho: 隖