Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 隖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 隖, chiết tự chữ Ổ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隖:
隖
Pinyin: wu4, gui1, kui2;
Việt bính: ngou3 ou3 wu2;
隖 ổ
Nghĩa Trung Việt của từ 隖
§ Cũng như ổ 塢.
ổ, như "ổ (chỗ đất lõm)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隖
| ổ | 隖: | ổ (chỗ đất lõm) |

Tìm hình ảnh cho: 隖 Tìm thêm nội dung cho: 隖
