Chữ 猟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 猟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 猟

[]

U+731F, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lie5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 猟


Chữ gần giống với 猟:

, , , , , , 㹿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟛,

Chữ gần giống 猟

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 猟 Tự hình chữ 猟 Tự hình chữ 猟 Tự hình chữ 猟

猟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 猟 Tìm thêm nội dung cho: 猟