Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phún phạn
Đang ăn cơm, phá ra cười phun cả cơm. Ý nói buồn cười không nhịn được.
Nghĩa của 喷饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēnfàn] cười sặc sụa; cười bắn ra cả cơm。吃饭时看到或听到可笑的事,突然发笑,把嘴里的饭喷出来,所以形容事情可笑说"令人喷饭"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噴
| phun | 噴: | phun nước |
| phùn | 噴: | phùn mưa |
| phún | 噴: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飯
| phạn | 飯: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 噴飯 Tìm thêm nội dung cho: 噴飯
