Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[làoliǎn] 1. cái mặt già này (lời nói khiêm tốn)。谦辞,年老人指自己的面子。
2. mặt dày; mặt mo。厚脸皮。
2. mặt dày; mặt mo。厚脸皮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 老脸 Tìm thêm nội dung cho: 老脸
