Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巨流 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùliú] dòng nước lớn; trào lưu (ví với trào lưu lớn của thời đại)。巨大的水流,比喻巨大的时代潮流。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巨
| cự | 巨: | cự phách, cự phú |
| cựa | 巨: | cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 巨流 Tìm thêm nội dung cho: 巨流
