Chữ 㑯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑯:

㑯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㑯

㑯

Chiết tự chữ 㑯

[]

U+346F, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 㑔;
Pinyin: xu3;
Việt bính: seoi1;

㑯

Nghĩa Trung Việt của từ 㑯


Chữ gần giống với 㑯:

㑤, 㑮, 㑯, 㑰, 㑱, 偁, 偃, 偄, 偅, 假, 偈, 偉, 偊, 偋, 偎, 偏, 偐, 偓, 偕, 偘, 做, 停, 偝, 偟, 偠, 偢, 偣, 偩, 偪, 偫, 偬, 偭, 偯, 偲, 側, 偵, 偶, 偷, 偸, 偹, 偺, 偻, 偽, 偾, 偿, 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

Dị thể chữ 㑯

㑔,

Chữ gần giống 㑯

Tự hình:

Tự hình chữ 㑯 Tự hình chữ 㑯 Tự hình chữ 㑯 Tự hình chữ 㑯

㑯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑯 Tìm thêm nội dung cho: 㑯