Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巴马科 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāmǎkē] Ba-ma-cô; Bamako (thủ đô Ma-li)。马里的首都和最大城市,位于尼罗河畔的西南部。它是马里帝国(公元11-15世纪)统治下的伊斯兰学的主导中心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |

Tìm hình ảnh cho: 巴马科 Tìm thêm nội dung cho: 巴马科
