Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山猫 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānmāo] mèo rừng。哺乳动物,形状跟猫相似,头部有黑色条纹,躯干有黑褐色的斑点,尾部有横纹。性凶猛,吃鸟、鼠、蛇、蛙 等小动物。毛皮可以做衣服。也叫山猫、狸猫、狸子。见〖豹猫〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫
| meo | 猫: | meo meo |
| miêu | 猫: | con miêu (mèo) |
| mèo | 猫: | con mèo |

Tìm hình ảnh cho: 山猫 Tìm thêm nội dung cho: 山猫
