Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 白面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白面 trong tiếng Trung hiện đại:

[báimiàn] 1. bột mì。小麦磨成的粉。
白面馒头
bánh màn thầu bằng bột mì
2. hê-rô-in; bạch phiến。现亦指海洛因。
3. bạch diện; mặt mày sáng sủa sạch sẽ。形容脸孔洁白干净。
4. trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm; trẻ người non dạ。年纪小而无经验的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
白面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白面 Tìm thêm nội dung cho: 白面