Từ: 新霉素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 新霉素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 新霉素 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnméisù] Xtơ-rep-tô-mi-xin (Streptomicine)。抗菌素的一种,对葡萄球菌、肺炎球菌、痢疾杆菌等有抗菌作用,用来治疗肺炎、痢疾等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
新霉素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 新霉素 Tìm thêm nội dung cho: 新霉素