Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故地 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùdì] chốn cũ; nơi cũ (nơi đã từng sống)。曾居住过的地方。
故地重游
trở về thăm chốn cũ
故地重游
trở về thăm chốn cũ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 故地 Tìm thêm nội dung cho: 故地
